Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

含泪

hán lèi

tearful

Phồn thể: 含淚

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • tearful
  • tearfully

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 含 · 泪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả