Từ tiếng Trung
捍卫
hàn wèi
to defend; to uphold; to safeguard
Phồn thể: 捍衛
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to defend; to uphold; to safeguard
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 捍 · 卫
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hàn wèi
to defend; to uphold; to safeguard
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 捍 · 卫
Từ vựng