Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

捍卫者

hàn wèi zhě

defender (usu. of sth abstract such as people's rights or a government policy)

Phồn thể: 捍衛者

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • defender (usu. of sth abstract such as people's rights or a government policy)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 捍 · 卫 · 者

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả