Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

含蓄

hán xù

to contain

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to contain
  • to hold
  • (of a person or style etc) reserved
  • restrained
  • (of words, writings) full of hidden meaning
  • implicit
  • veiled (criticism)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 含 · 蓄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả