Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

耗费

hào fèi

to waste

Phồn thể: 耗費

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to waste
  • to spend
  • to consume
  • to squander

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 耗 · 费

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả