Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
耗资
Từ tiếng Trung
Lưu
耗资
hào zī
to spend
Nghe
Phồn thể:
耗資
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to spend
expenditure
to cost
Các chữ trong từ này
耗
hào
10 nét
to consume, to use up
资
zī
10 nét
wealth, property, capital
Từ thường dùng: 耗 · 资
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
耗费
hào fèi
to waste; to spend; to consume; to squander
耗尽
hào jìn
to exhaust; to use up; to deplete; to drain
耗时
hào shí
time-consuming; to take a period of (x amount of time)