Từ tiếng Trung
耗时
hào shí
time-consuming
Phồn thể: 耗時
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- time-consuming
- to take a period of (x amount of time)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 耗 · 时
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hào shí
time-consuming
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 耗 · 时
Từ vựng