Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

合乎

hé hū

to accord with; to conform to

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to accord with; to conform to

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 合 · 乎

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả