Từ tiếng Trung
合计
hé jì
to add up the total
Phồn thể: 合計
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to add up the total
- to figure what sth amounts to
- to consider
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 合 · 计
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hé jì
to add up the total
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 合 · 计
Từ vựng