Từ tiếng Trung
何况
hé kuàng
let alone
Phồn thể: 何況
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- let alone
- to say nothing of
- besides
- what's more
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 何 · 况
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hé kuàng
let alone
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 何 · 况
Từ vựng