Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
何处
Từ tiếng Trung
Lưu
何处
hé chù
whence
Nghe
Phồn thể:
何處
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
whence
where
Các chữ trong từ này
何
hé
7 nét
what, why, where, which, how
处
chù
5 nét
to reside at, to live in
Từ thường dùng: 何 · 处
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
何时
hé shí
when
何必
hé bì
there is no need; why should
何况
hé kuàng
let alone; to say nothing of; besides; what's more
何在
hé zài
where?; what place?
何不
hé bù
why not?; why not do (sth)?