Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

何处

hé chù

whence

Phồn thể: 何處

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • whence
  • where

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 何 · 处

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả