Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

何时

hé shí

when

Phồn thể: 何時

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • when

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 何 · 时

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả