Từ tiếng Trung
合算
hé suàn
worthwhile
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- worthwhile
- to be a good deal
- to be a bargain
- to reckon up
- to calculate
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 合 · 算
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hé suàn
worthwhile
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 合 · 算
Từ vựng