Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
合影
Từ tiếng Trung
Lưu
合影
hé yǐng
group photo
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
group photo
to take a group photo
Các chữ trong từ này
合
hé
6 nét
to combine, to join, to unite
影
yǐng
15 nét
shadow
Từ thường dùng: 合 · 影
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
合作
hé zuò
to cooperate; to collaborate; to work together
合法
hé fǎ
lawful; legitimate; legal
合理
hé lǐ
rational; reasonable; sensible; fair