Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

合影

hé yǐng

group photo

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • group photo
  • to take a group photo

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 合 · 影

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả