Từ tiếng Trung
合约
hé yuē
contract; agreement
Phồn thể: 合約
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- contract; agreement
- CL:份[fen4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 合 · 约
Từ vựng
Từ tiếng Trung
hé yuē
contract; agreement
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 合 · 约
Từ vựng