Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
合资
Từ tiếng Trung
Lưu
合资
hé zī
joint venture
Nghe
Phồn thể:
合資
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
joint venture
Các chữ trong từ này
合
hé
6 nét
to combine, to join, to unite
资
zī
10 nét
wealth, property, capital
Từ thường dùng: 合 · 资
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
合作
hé zuò
to cooperate; to collaborate; to work together
合法
hé fǎ
lawful; legitimate; legal
合理
hé lǐ
rational; reasonable; sensible; fair