Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

后台

hòu tái

backstage area

Phồn thể: 後臺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • backstage area
  • behind-the-scenes supporter
  • (computing) back-end
  • background

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 后 · 台

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả