Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

后遗症

hòu yí zhèng

(medicine) sequelae

Phồn thể: 後遺症

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (medicine) sequelae
  • residual effects
  • (fig.) repercussions
  • aftermath

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 后 · 遗 · 症

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả