Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滑板

huá bǎn

skateboard

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • skateboard

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滑 · 板

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả