Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
滑板
Từ tiếng Trung
Lưu
滑板
huá bǎn
skateboard
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
skateboard
Các chữ trong từ này
滑
huá
12 nét
to slip, to slide
板
bǎn
8 nét
board, plank
Từ thường dùng: 滑 · 板
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
滑雪
huá xuě
to ski; skiing
滑稽
huá jī
comical; funny; amusing (old pr. [gu3 ji1]); huaji, a form of comedy performance popular…
滑动
huá dòng
to slide; to glide; to swipe; to scroll (on a touchscreen)
滑坡
huá pō
rockslide; landslip; landslide; mudslide; fig. slump; downturn; to decline
滑冰
huá bīng
to skate; skating