Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滑动

huá dòng

to slide; to glide

Phồn thể: 滑動

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to slide; to glide
  • to swipe; to scroll (on a touchscreen)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滑 · 动

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả