Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

滑坡

huá pō

rockslide

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rockslide
  • landslip
  • landslide
  • mudslide
  • fig. slump
  • downturn
  • to decline

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 滑 · 坡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả