Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

化解

huà jiě

to dissolve

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to dissolve
  • to resolve (contradictions)
  • to dispel (doubts)
  • to iron out (difficulties)
  • to defuse (conflicts)
  • to neutralize (fears)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 化 · 解

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả