Từ tiếng Trung
化妆品
huà zhuāng pǐn
cosmetic
Phồn thể: 化妝品
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- cosmetic
- makeup product
Các chữ trong từ này
化huà4 nétto change, to convert, to reform妆zhuāng6 nétadornment, make-up品pǐn9 nétarticle, good, product
Từ thường dùng: 化 · 妆 · 品
Từ vựng