Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

化妆品

huà zhuāng pǐn

cosmetic

Phồn thể: 化妝品

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • cosmetic
  • makeup product

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 化 · 妆 · 品

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả