Từ tiếng Trung
会场
huì chǎng
meeting place
Phồn thể: 會場
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- meeting place
- place where people gather
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 会 · 场
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huì chǎng
meeting place
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 会 · 场
Từ vựng