Từ tiếng Trung
会馆
huì guǎn
provincial or county guild hall
Phồn thể: 會館
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- provincial or county guild hall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 会 · 馆
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huì guǎn
provincial or county guild hall
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 会 · 馆
Từ vựng