Từ tiếng Trung
会见
huì jiàn
to meet with (sb who is paying a visit)
Phồn thể: 會見
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to meet with (sb who is paying a visit)
- CL:次[ci4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 会 · 见
Từ vựng
Từ tiếng Trung
huì jiàn
to meet with (sb who is paying a visit)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 会 · 见
Từ vựng