Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

会面

huì miàn

to meet with

Phồn thể: 會面

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to meet with
  • meeting

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 会 · 面

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả