Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
会谈
Từ tiếng Trung
Lưu
会谈
huì tán
talks
Nghe
Phồn thể:
會談
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
talks
discussions
CL:次[ci4]
Các chữ trong từ này
会
huì
6 nét
to assemble, to meet
谈
tán
10 nét
to talk, to chat
Từ thường dùng: 会 · 谈
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
会议
huì yì
meeting; conference; CL:場|场[chang3],屆|届[jie4]
会员
huì yuán
member