Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

会谈

huì tán

talks

Phồn thể: 會談

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • talks
  • discussions
  • CL:次[ci4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 会 · 谈

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả