Từ tiếng Trung
及格
jí gé
to pass an exam or a test
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to pass an exam or a test
- to meet a minimum standard
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 及 · 格
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jí gé
to pass an exam or a test
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 及 · 格
Từ vựng