Từ tiếng Trung
计较
jì jiào
to bother about
Phồn thể: 計較
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to bother about
- to haggle
- to bicker
- to argue
- plan
- stratagem
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 计 · 较
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jì jiào
to bother about
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 计 · 较
Từ vựng