Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

既然

jì rán

since; as; this being the case

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • since; as; this being the case

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 既 · 然

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả