Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

既定

jì dìng

already fixed

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • already fixed
  • set
  • established

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 既 · 定

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả