Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
既有
Từ tiếng Trung
Lưu
既有
jì yǒu
existing
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
existing
Các chữ trong từ này
既
jì
9 nét
already, since, then
有
yǒu
6 nét
to have, to own, to possess
Từ thường dùng: 既 · 有
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
既然
jì rán
since; as; this being the case
既定
jì dìng
already fixed; set; established