Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

计算机

jì suàn jī

computer

Phồn thể: 計算機

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • computer
  • (Tw) calculator
  • CL:臺|台[tai2]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 计 · 算 · 机

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả