Từ tiếng Trung
急诊室
jí zhěn shì
emergency room
Phồn thể: 急診室
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- emergency room
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 急 · 诊 · 室
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jí zhěn shì
emergency room
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 急 · 诊 · 室
Từ vựng