Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

家电

jiā diàn

household electric appliance

Phồn thể: 家電

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • household electric appliance
  • abbr. for 家用電器|家用电器

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 家 · 电

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả