Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

家境

jiā jìng

family financial situation

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • family financial situation
  • family circumstances

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 家 · 境

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả