Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

家具

jiā jù

furniture

Phồn thể: 傢俱

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • furniture
  • CL:件[jian4],套[tao4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 家 · 具

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả