Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
家具
Từ tiếng Trung
Lưu
家具
jiā jù
furniture
Nghe
Phồn thể:
傢俱
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
furniture
CL:件[jian4],套[tao4]
Các chữ trong từ này
家
jiā
10 nét
house, home, residence
具
jù
8 nét
tool, implement
Từ thường dùng: 家 · 具
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
家庭
jiā tíng
family; household; CL:戶|户[hu4]
家里
jiā lǐ
home
家人
jiā rén
family member; (old) servant
家族
jiā zú
family; clan