Từ tiếng Trung
家居
jiā jū
home; residence
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- home; residence
- to stay at home (unemployed)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 家 · 居
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiā jū
home; residence
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 家 · 居
Từ vựng