Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

家禽

jiā qín

poultry

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • poultry
  • domestic fowl

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 家 · 禽

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả