Từ tiếng Trung
家属
jiā shǔ
family member
Phồn thể: 家屬
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- family member
- (family) dependent
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 家 · 属
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jiā shǔ
family member
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 家 · 属
Từ vựng