Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

家庭主妇

jiā tíng zhǔ fù

housewife; stay-at-home wife

Phồn thể: 家庭主婦

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • housewife; stay-at-home wife

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 家 · 庭 · 主 · 妇

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả