Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
价位
Từ tiếng Trung
Lưu
价位
jià wèi
price level
Nghe
Phồn thể:
價位
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
price level
Các chữ trong từ này
价
jià
6 nét
price, value
位
wèi
7 nét
seat, throne
Từ thường dùng: 价 · 位
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
价值
jià zhí
value; worth; (ethical, cultural etc) values
价格
jià gé
price
价钱
jià qian
price