Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

价位

jià wèi

price level

Phồn thể: 價位

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • price level

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 价 · 位

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả