Từ tiếng Trung
价值观
jià zhí guān
value system; personal or cultural values
Phồn thể: 價值觀
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- value system; personal or cultural values
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 价 · 值 · 观
Từ vựng
Từ tiếng Trung
jià zhí guān
value system; personal or cultural values
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 价 · 值 · 观
Từ vựng