Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

建材

jiàn cái

building materials

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • building materials

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 建 · 材

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả