Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
贱货
Từ tiếng Trung
Lưu
贱货
jiàn huò
bitch
Nghe
Phồn thể:
賤貨
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
bitch
slut
Các chữ trong từ này
贱
jiàn
9 nét
cheap, low, mean, worthless
货
huò
8 nét
products, merchandise
Từ thường dùng: 贱 · 货
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
贱人
jiàn rén
slut; cheap person
贱民
jiàn mín
social stratum below the level of ordinary people; untouchable; dalit (India caste)