Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贱货

jiàn huò

bitch

Phồn thể: 賤貨

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • bitch
  • slut

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贱 · 货

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả