Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贱人

jiàn rén

slut

Phồn thể: 賤人

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • slut
  • cheap person

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贱 · 人

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả