Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
贱人
Từ tiếng Trung
Lưu
贱人
jiàn rén
slut
Nghe
Phồn thể:
賤人
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
slut
cheap person
Các chữ trong từ này
贱
jiàn
9 nét
cheap, low, mean, worthless
人
rén
2 nét
man, person
Từ thường dùng: 贱 · 人
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
贱货
jiàn huò
bitch; slut
贱民
jiàn mín
social stratum below the level of ordinary people; untouchable; dalit (India caste)