Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

贱民

jiàn mín

social stratum below the level of ordinary people

Phồn thể: 賤民

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • social stratum below the level of ordinary people
  • untouchable
  • dalit (India caste)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 贱 · 民

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả