Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剑桥

jiàn qiáo

Cambridge

Phồn thể: 劍橋

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Cambridge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剑 · 桥

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả