Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
剑桥
Từ tiếng Trung
Lưu
剑桥
jiàn qiáo
Cambridge
Nghe
Phồn thể:
劍橋
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
Cambridge
Các chữ trong từ này
剑
jiàn
9 nét
sword, dagger, saber
桥
qiáo
10 nét
bridge
Từ thường dùng: 剑 · 桥
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
剑术
jiàn shù
swordsmanship
剑桥大学
jiàn qiáo dà xué
University of Cambridge