Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

剑桥大学

jiàn qiáo dà xué

University of Cambridge

Phồn thể: 劍橋大學

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • University of Cambridge

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 剑 · 桥 · 大 · 学

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả