Từ tiếng Trung
剑桥大学
jiàn qiáo dà xué
University of Cambridge
Phồn thể: 劍橋大學
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- University of Cambridge
Các chữ trong từ này
剑jiàn9 nétsword, dagger, saber桥qiáo10 nétbridge大dà3 nétbig, great, vast, high, deep学xué8 nétlearning, knowledge, science
Từ thường dùng: 剑 · 桥 · 大 · 学
Từ vựng